拼
毫厘不爽
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
háolíbùshuǎng
không đi chệch một iota (thành ngữ)
漢越
字解构
Phân tích chữ毫háoHSK6lông厘líHSK5li (đơn vị chiều dài)不bùHSK1không, bất, phi, vô爽shuǎngHSK7-9sướng; phê; đã; dễ chịu; sảng khoái
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分