拼
气孔
HSK7-9n 0 · Lv.1
qìkǒnɡ
khí khổng (thực)
spiracle [ 相关词条 ] 气孔旋塞 [名] air cock
漢越 khí khổng
例句
Câu ví dụ免费例句
研究发现,植物可以通过气孔摄入气体化合物。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khí khổng (thực)
spiracle [ 相关词条 ] 气孔旋塞 [名] air cock
研究发现,植物可以通过气孔摄入气体化合物。