WinHSK

气孔

HSK7-9n
0 · Lv.1
qìkǒnɡ

khí khổng (thực)

spiracle [ 相关词条 ] 气孔旋塞 [名] air cock

漢越 khí khổng

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50