WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
气孔
HSK7-9
n
0 · Lv.1
qìkǒnɡ
khí khổng (thực)
spiracle [ 相关词条 ] 气孔旋塞 [名] air cock
漢越 khí khổng
字解构
Phân tích chữ
气
qì
HSK1
khí, hơi
孔
kǒng
HSK7-9
động; hầm; lỗ; vòm; lỗ hỗng; khe hở
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
排气孔
pái qì kǒng
HSK7-9
một trục thông gió
通气孔
tōng qì kǒng
HSK7-9
một cái lọng
查词
复习
真题
工具
我的