WinHSK

气概

HSK3n
0 · Lv.1
qìɡài

khí khái; khí phách; khí chất

漢越 khí khái

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是个男人,却没什么气概。

Tā shì gè nánrén, què méi shénme qìgài.

HSK6

Anh ta là đàn ông mà lại chẳng có tí khí phách nào cả.

He is a man, but he has no backbone.

她的气概感染了大家。

Tā de qìgài gǎnrǎn le dàjiā.

HSK6

Khí phách của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người.

Her spirit inspired everyone.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50