拼
骑士气概
HSK3n 0 · Lv.1
qíshìqìgài
tinh thần hiệp sĩ
漢越
字解构
Phân tích chữ骑qíHSK3cưỡi; đi士shìHSK1(người có nghề/học vị, như 护士 y tá, 博士 tiến sĩ)气qìHSK1khí, hơi概gàiHSK3chung; cốt; đại thể; tổng thể; toàn thể
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分