WinHSK

气氛

HSK6n
0 · Lv.1
qìfēn

không khí; bầu không khí

漢越 khí phân

例句

Câu ví dụ
免费例句

全班的气氛非常好。

quán bān de qìfēn fēicháng hǎo.

HSK3

Không khí của cả lớp rất tốt.

The atmosphere in the whole class is very good.

会议气氛正式而严肃。

Huìyì qìfēn zhèngshì ér yánsù.

HSK4

Không khí cuộc họp rất trang trọng và nghiêm túc.

The meeting atmosphere was formal and serious.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

今天的晚会你主持得相当好,气氛搞得…HSK5
今天的晚会你主持得相当好,气氛搞得很热烈。
主要是您指导得好,没有您的指导,达不到这样的效果。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50