拼
圣诞气氛
HSK7-9n 0 · Lv.1
shèngdànqìfēn
Không khí Giáng Sinh
漢越
字解构
Phân tích chữ圣shèngHSK7-9thiêng liêng诞dànHSK6sinh ra; ra đời气qìHSK1khí, hơi氛fēnHSK6không khí; cảnh tượng; tình hình
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分