WinHSK

气泡

HSK7-9n
0 · Lv.1
qìpào

bọt khí; bong bóng

漢越 khí bào

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 气体在固体、液体的内部或表层下占据一定空间而形成的球状或半球状体
义项 nHSK7-9

bọt khí; bong bóng

气体在固体、液体的内部或表层下占据一定空间而形成的球状或半球状体

免费例句

小孩用棍子戳水里的气泡。

Xiǎohái yòng gùnzi chuō shuǐ lǐ de qìpào.

HSK4

Trẻ con dùng gậy chọc bong bóng nước.

The child poked the bubbles in the water with a stick.

我看到气泡在上升。

Wǒ kàn dào qìpào zài shàngshēng.

HSK5

Tôi thấy bọt khí đang nổi lên.

I see bubbles rising.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。