拼
气泡垫
HSK7-9n 0 · Lv.1
qìpàodiàn
Tấm lót bọt khí; Bong bóng khí; đệm khí
漢越
字解构
Phân tích chữ气qìHSK1khí, hơi泡pào多音HSK6bọt nước; bong bóng / bóng (vật thể giống bong bong)垫diànHSK7-9kê; lót; chèn; độn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分