拼
气质
HSK6n 0 · Lv.1
qìzhì
phong thái; phong cách; phong độ
漢越 khí chất
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 风格;气度
- 指人的相对稳定的个性特点和风格气度
等级
义项 ①n≈HSK6
phong thái; phong cách; phong độ
风格;气度
免费例句
她有一种优雅的气质。
Tā yǒu yī zhǒng yōuyǎ de qìzhì.
≈HSK5
Cô ấy có một khí chất thanh lịch.
She has an elegant temperament.
她的气质真的很迷人。
tā de qìzhì zhēn de hěn mírén.
≈HSK5
Khí chất của cô ấy thực sự rất quyến rũ.
Her temperament is really charming.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
tính khí; tố chất; tính tình; tính cách; khí chất
指人的相对稳定的个性特点和风格气度
免费例句
他的气质让人感到舒适。
Tā de qìzhì ràng rén gǎndào shūshì.
≈HSK5
Khí chất của anh ấy khiến người ta cảm thấy thoải mái.
His temperament makes people feel comfortable.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分