WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
氧化
HSK6
v
0 · Lv.1
yǎnɡhuà
ô-xy hóa
漢越 dưỡng hóa
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
氢氧化
qīng yǎng huà
HSK6
hydroxide
氧化剂
yǎng huà jì
HSK7-9
chất oxy hóa
氧化物
yǎng huà wù
HSK6
oxit
氧化碳
yǎng huà tàn
HSK6
carbon oxit; khí carbonic
氧化钙
yǎng huà gài
HSK7-9
canxi oxit
氧化铝
yǎng huà lǚ
HSK7-9
nhôm oxit
氧化锆
yǎng huà gào
HSK6
oxit zirconium; Oxit zirconia
氧化锌
yǎng huà xīn
HSK6
kẽm oxit
氧化镁
yǎng huà měi
HSK6
magiê oxit
过氧化
guò yǎng huà
HSK6
peroxide; Quá trình oxy hóa; Oxy hóa quá mức
查词
复习
真题
工具
我的