拼
氧化铝
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǎnghuàlǚ
nhôm oxit
漢越
字解构
Phân tích chữ氧yǎngHSK6dưỡng khí; khí ô-xi (kí hiệu: O)化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi铝lǚHSK7-9nhôm (hóa học)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分