拼
氧化镁
HSK1n 0 · Lv.1
yǎnghuàměi
magiê oxit
漢越
字解构
Phân tích chữ氧yǎngHSK6dưỡng khí; khí ô-xi (kí hiệu: O)化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi镁měiHSK1magie; ma-giê
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分