拼
氯气
HSK1n 0 · Lv.1
lǜqì
khí Clo
chlorine
漢越 lục khí
例句
Câu ví dụ免费例句
水中的氯气浓度合格吗?
Shuǐ zhōng de lǜqì nóngdù hégé ma?
≈HSK6
Nồng độ khí clo trong nước đạt tiêu chuẩn không?
Is the chlorine concentration in the water up to standard?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分