WinHSK

氯气

HSK1n
0 · Lv.1
lǜqì

khí Clo

chlorine

漢越 lục khí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 氯的通称
  2. 氯气是一种有毒的气体,常用于消毒和漂白。
义项 nHSK1

khí Clo

氯的通称

义项 nHSK1

diêm tố; lục khí; Clorin khí; khí clo

氯气是一种有毒的气体,常用于消毒和漂白。

免费例句

水中的氯气浓度合格吗?

Shuǐ zhōng de lǜqì nóngdù hégé ma?

HSK6

Nồng độ khí clo trong nước đạt tiêu chuẩn không?

Is the chlorine concentration in the water up to standard?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan