WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
水壶
HSK7-9
n
0 · Lv.1
shuǐhú
siêu; ấm; ấm nước
watering pot/can
漢越 thủy hồ
字解构
Phân tích chữ
水
shuǐ
HSK1
nước
壶
hú
HSK6
ấm; bình; hũ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
喷水壶
pēn shuǐ hú
HSK6
rắc lon
烧水壶
shāo shuǐ hú
HSK6
ấm đun nước
热水壶
rè shuǐ hú
HSK6
Ấm đun nước; ấm nước nóng
煮水壶
zhǔ shuǐ hú
HSK7-9
ấm nước; ấm đun nước
电水壶
diàn shuǐ hú
HSK7-9
ấm điện; ấm siêu tốc; bình siêu tốc
杯子水壶
bēi zi shuǐ hú
HSK7-9
Cốc; ấm đun nước
电热水壶
diàn rè shuǐ hú
HSK7-9
ấm siêu tốc
查词
复习
真题
工具
我的