拼
水槽
HSK7-9n 0 · Lv.1
shuǐcáo
bồn rửa; bể nước; chậu rửa; máng nước
water channel/slide; trough
漢越 thủy tào
例句
Câu ví dụ免费例句
农场里有给动物用的水槽。
Nóngchǎng lǐ yǒu gěi dòngwù yòng de shuǐcáo.
≈HSK5
Trong trang trại có máng nước dùng cho động vật.
There is a water trough for animals on the farm.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分