WinHSK

水槽

HSK7-9n
0 · Lv.1
shuǐcáo

bồn rửa; bể nước; chậu rửa; máng nước

water channel/slide; trough

漢越 thủy tào

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于盛放或排放水的容器或设施,常见于厨房、浴室等场所
义项 nHSK7-9

bồn rửa; bể nước; chậu rửa; máng nước

用于盛放或排放水的容器或设施,常见于厨房、浴室等场所

免费例句

农场里有给动物用的水槽。

Nóngchǎng lǐ yǒu gěi dòngwù yòng de shuǐcáo.

HSK5

Trong trang trại có máng nước dùng cho động vật.

There is a water trough for animals on the farm.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50