拼
水痘
HSK1n 0 · Lv.1
shuǐdòu
bệnh thuỷ đậu; bệnh trái rạ; thuỷ đậu; rạ
chickenpox; varicella [ 相关词条 ] 水痘病毒 [名] varicella/chickenpox virus 水痘接种 [名] varicellation
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分