WinHSK

水痘

HSK1n
0 · Lv.1
shuǐdòu

bệnh thuỷ đậu; bệnh trái rạ; thuỷ đậu; rạ

chickenpox; varicella [ 相关词条 ] 水痘病毒 [名] varicella/chickenpox virus 水痘接种 [名] varicellation

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 急性传染病,病原体是一种病毒,患者多为儿童,症状是体温略增高,皮肤上出现丘疹,丘疹变成疱疹,疱疹的中央不凹陷
义项 nHSK1

bệnh thuỷ đậu; bệnh trái rạ; thuỷ đậu; rạ

急性传染病,病原体是一种病毒,患者多为儿童,症状是体温略增高,皮肤上出现丘疹,丘疹变成疱疹,疱疹的中央不凹陷

免费例句

水痘是一种常见的儿童疾病。

Shuǐdòu shì yī zhǒng chángjiàn de értóng jíbìng.

HSK5

Thủy đậu là một căn bệnh thường gặp ở trẻ em.

Chickenpox is a common childhood disease.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan