拼
永生
HSK4n, v 0 · Lv.1
yǒnɡshēnɡ
sống mãi; bất tử; bất hủ; bất diệt
lifetime; all one's life 永生 的追求 lifelong pursuit 永生 难忘的教训 lesson for life [ 相关词条 ] 永生永世 forever and ever
漢越 vĩnh sinh
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分