WinHSK

汇率

HSK5n
0 · Lv.1
huìlǜ

tỷ giá; tỉ giá hối đoái

exchange rate 参见:浮动 汇率 ; 固定 汇率 [ 相关词条 ] 汇率调节制 [名] exchange rate regulating system

漢越 hối luật

例句

Câu ví dụ
免费例句

汇率对进口影响很大。

Huìlǜ duì jìnkǒu yǐngxiǎng hěn dà.

HSK5

Tỷ giá ảnh hưởng lớn đến nhập khẩu.

The exchange rate has a big impact on imports.

银行提供了汇率信息。

Yínháng tígōng le huìlǜ xìnxī.

HSK5

Ngân hàng cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái.

The bank provides exchange rate information.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。