WinHSK

汇率

HSK5n
0 · Lv.1
huìlǜ

tỷ giá; tỉ giá hối đoái

exchange rate 参见:浮动 汇率 ; 固定 汇率 [ 相关词条 ] 汇率调节制 [名] exchange rate regulating system

漢越 hối luật

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.