拼
汇率
HSK5n 0 · Lv.1
huìlǜ
tỷ giá; tỉ giá hối đoái
exchange rate 参见:浮动 汇率 ; 固定 汇率 [ 相关词条 ] 汇率调节制 [名] exchange rate regulating system
漢越 hối luật
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分