拼
汉堡
HSK7-9n 0 · Lv.1
hànbǎo
bánh hamburger; bánh kẹp; bánh mì kẹp
Hamburg [a city in Germany]
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
早上吃汉堡。
Zǎoshang chī hànbǎo.
≈HSK3
Buổi sáng ăn hamburger.
Eat a hamburger in the morning.
德国汉堡有个很有名的理工大学,有一门公共选修课——法律。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分