WinHSK

汉堡

HSK7-9n
0 · Lv.1
hànbǎo

bánh hamburger; bánh kẹp; bánh mì kẹp

Hamburg [a city in Germany]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种夹有肉饼、蔬菜和调料的三明治。
义项 nHSK7-9

bánh hamburger; bánh kẹp; bánh mì kẹp

一种夹有肉饼、蔬菜和调料的三明治。

免费例句

早上吃汉堡。

Zǎoshang chī hànbǎo.

HSK3

Buổi sáng ăn hamburger.

Eat a hamburger in the morning.

德国汉堡有个很有名的理工大学,有一门公共选修课——法律。

HSK6