WinHSK

汗腺

HSK7-9n
0 · Lv.1
hànxiàn

tuyến mồ hôi; hạch mồ hôi

sweat gland

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

汗腺多分布在腋窝。

hànxiàn duō fēnbù zài yèwō.

HSK6

Các tuyến mồ hôi tập trung ở vùng nách.

Sweat glands are mostly distributed in the armpits.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan