拼
汗腺
HSK7-9n 0 · Lv.1
hànxiàn
tuyến mồ hôi; hạch mồ hôi
sweat gland
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 皮肤中分泌汗的腺体汗腺受交感神经的支配,分泌量随外界温度和心理状态的变化而增减
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tuyến mồ hôi; hạch mồ hôi
皮肤中分泌汗的腺体汗腺受交感神经的支配,分泌量随外界温度和心理状态的变化而增减
免费例句
汗腺多分布在腋窝。
hànxiàn duō fēnbù zài yèwō.
≈HSK6
Các tuyến mồ hôi tập trung ở vùng nách.
Sweat glands are mostly distributed in the armpits.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分