WinHSK

江河

HSK4n
0 · Lv.1
jiāng

Trường Giang và Hoàng Hà

river 江河 水雷 river mine 江河 浮标 river buoy [ 相关词条 ] 江河日下 be on the decline; go from bad to worse; degenerate day by day

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 长江和黄河
  2. 大河的泛称
义项 nHSK4

Trường Giang và Hoàng Hà

长江和黄河

免费例句

到不熟悉的江河里去游泳是很危险的。

Dào bù shúxī de jiānghé lǐ qù yóuyǒng shì hěn wēixiǎn de.

HSK4

Bơi ở những con sông không quen thuộc rất nguy hiểm.

Swimming in unfamiliar rivers is very dangerous.

一到春天,江河都解冻了。

yī dào chūntiān, jiānghé dōu jiědòng le.

HSK5

Hễ đến mùa xuân, các dòng sông đều tan băng.

As soon as spring comes, the rivers thaw.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

sông lớn

大河的泛称