拼
江淮
HSK1 0 · Lv.1
jiānghuái
Giang Hoài; Giang Huái; khu vực giữa sông Dương Tử và sông Huài
漢越
字解构
Phân tích chữ江jiāngHSK4sông lớn; sông cái淮HuáiHSK1sông Hoài (bắt nguồn từ Hà Nam, chảy qua An Huy và Giang Tô, Trung Quốc.)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分