拼
污浊
HSK7-9adj, n 0 · Lv.1
wūzhuó
không sạch sẽ; vẩn đục; đục; đục ngầu (nước, không khí); ô trọc
filth; dirt 洗去身上的 污浊 wash away the filth from one's body
漢越 ô trọc
例句
Câu ví dụ免费例句
污浊的水不能饮用。
wū zhuó de shuǐ bù néng yǐn yòng
≈HSK6
Nước đục không uống được.
Dirty water is not drinkable.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分