拼
污浊
HSK7-9adj, n 0 · Lv.1
wūzhuó
không sạch sẽ; vẩn đục; đục; đục ngầu (nước, không khí); ô trọc
filth; dirt 洗去身上的 污浊 wash away the filth from one's body
漢越 ô trọc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (水、空气等) 不干净;混浊
- 脏东西
- (水、空气等) 不干净
等级
义项 ①adj, n≈HSK7-9
không sạch sẽ; vẩn đục; đục; đục ngầu (nước, không khí); ô trọc
(水、空气等) 不干净;混浊
免费例句
污浊的水不能饮用。
wū zhuó de shuǐ bù néng yǐn yòng
≈HSK6
Nước đục không uống được.
Dirty water is not drinkable.
义项 ②adj, n≈HSK7-9
vật bẩn
脏东西
义项 ③adj, n≈HSK7-9
đục dơ
(水、空气等) 不干净
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分