WinHSK

汪汪

HSK7-9adj, onom
0 · Lv.1
wāngwāng

đẫm lệ; đầm đìa; giàn giụa; rưng rưng; lưng tròng (nước mắt)

bark; yap; bowwow

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.