拼
沉稳
HSK7-9adj 0 · Lv.1
chénwěn
chín chắn; vững vàng
sound; untroubled 睡得很 沉稳 be fast/sound asleep; sleep soundly/deeply
漢越 trầm ổn
字解构
Phân tích chữ沉chénHSK5chìm; lặn; đắm; rơi xuống (trong nước)稳wěnHSK5vững; ổn định; vững vàng; vững chắc (không lung lay, không thay đổi)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分