WinHSK

沉稳

HSK7-9adj
0 · Lv.1
chénwěn

chín chắn; vững vàng

sound; untroubled 睡得很 沉稳 be fast/sound asleep; sleep soundly/deeply

漢越 trầm ổn

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan