WinHSK
返回查词
wěn
ㄨㄣˇ
HSK5adj, v单字

vững; ổn định; vững vàng; vững chắc (không lung lay, không thay đổi)

漢越 ổn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 固定不动;不摇晃
  2. 稳重;不轻浮
  3. 妥帖;可靠
  4. 安定平静;没有波动
  5. 使稳定

义项

Nghĩa
义项 adjHSK5

vững; ổn định; vững vàng; vững chắc (không lung lay, không thay đổi)

固定不动;不摇晃

这事儿你拿得稳吗?

Zhè shìr nǐ ná de wěn ma?

HSK4

Việc này anh có chắc chắn không?

Are you sure about this matter?

的士司机开得很稳。

díshì sījī kāi de hěn wěn.

HSK4

Tài xế taxi lái rất vững.

The taxi driver drives very steadily.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

thận trọng; cẩn trọng; ổn định; bình tĩnh

稳重;不轻浮

义项 adjHSK5

chắc; ổn thỏa; chắc chắn; thích đáng; đáng tin cậy

妥帖;可靠

义项 adjHSK5

yên bình; ổn định

安定平静;没有波动

义项 vHSK5

giữ vững; giữ ổn định

使稳定

务必稳住经济增长。

Wùbì wěn zhù jīngjì zēngzhǎng.

HSK5

Chắc chắn phải giữ vững tăng trưởng kinh tế.

Be sure to stabilize economic growth.

努力稳住当前局面。

Nǔlì wěn zhù dāngqián júmiàn.

HSK5

Cố gắng giữ vững tình hình hiện tại.

Try to stabilize the current situation.

Tình huống & hội thoại

你好,今天黄金多少钱一克?HSK5
你好,今天黄金多少钱一克?
今天是三百九十八。
比前一阵儿降了?
是降了一些,但金价最近是稳中有升。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️