沉闷
HSK7-9adjnặng nề (thời tiết, không khí)
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (天气、气氛等) 使人感到沉重而烦闷
- (情绪)低沉;(性格)不开朗
- (声音)低沉;不响亮
nặng nề (thời tiết, không khí)
(天气、气氛等) 使人感到沉重而烦闷
今天的空气非常沉闷。
Jīntiān de kōngqì fēicháng chénmèn.
Hôm nay không khí rất ngột ngạt.
The air today is very stuffy.
他觉得这个环境很沉闷。
Tā juéde zhège huánjìng hěn chénmèn.
Anh ấy cảm thấy môi trường này ngột ngạt.
He finds this environment depressing.
(lòng) nặng trĩu; ủ ê; (tính cách) trầm lặng
(情绪)低沉;(性格)不开朗
他的性格非常沉闷。
tā de xìng gé fēi cháng chén mèn
Tính cách của anh ấy rất trầm lặng.
His personality is very dull.
最近我觉得很沉闷。
zuì jìn wǒ jué de hěn chén mèn
Gần đây tôi cảm thấy rất buồn chán.
Recently I've been feeling very depressed.
trầm; thấp; trầm lặng (giọng)
(声音)低沉;不响亮
他说话的语气很沉闷。
Tā shuōhuà de yǔqì hěn chénmèn.
Anh ấy nói chuyện với giọng điệu rất trầm buồn.
His tone of voice is very dull.
房间里的声音很沉闷。
Fángjiān lǐ de shēngyīn hěn chénmèn.
Âm thanh trong phòng rất trầm.
The sound in the room is very muffled.