WinHSK

没事

HSK1v
0 · Lv.1
méishì

không sao, không có việc gì

漢越 một sự

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 没有事情;不要紧
义项 vHSK1

không sao, không có việc gì

免费例句

明天我没事,可以帮你。

Míngtiān wǒ méishì, kěyǐ bāng nǐ.

HSK2

Mai tôi rảnh, có thể giúp bạn.

I'm free tomorrow, I can help you.

没事,用手机照也可以。

HSK3

医生,我的手没事吧?

HSK3

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50