WinHSK

没准

HSK2v
0 · Lv.1
méizhǔn

có lẽ; có khi; có thể; biết đâu; chưa chắc; không chắc; không chừng; chưa biết chừng

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50