拼
没准儿
HSK7-9v 0 · Lv.1
méizhǔnr
chưa biết chừng; rất có thể
漢越
字解构
Phân tích chữ没méi多音HSK1không, chưa; không có准zhǔnHSK2cho; cho phép; phê duyệt儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分