WinHSK

没准

HSK2v
0 · Lv.1
méizhǔn

có lẽ; có khi; có thể; biết đâu; chưa chắc; không chắc; không chừng; chưa biết chừng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不一定;说不定
义项 vHSK2

có lẽ; có khi; có thể; biết đâu; chưa chắc; không chắc; không chừng; chưa biết chừng

不一定;说不定

免费例句

他没准会改变主意。

Tā méizhǔn huì gǎibiàn zhǔyi.

HSK4

Anh ấy có khi sẽ thay đổi ý định.

He might change his mind.

他没准能考上大学。

Tā méizhǔn néng kǎoshàng dàxué.

HSK4

Anh ấy biết đâu có thể đỗ đại học.

He might be able to get into college.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50