WinHSK

没劲

HSK7-9v, adj
0 · Lv.1
méijìn

mệt mỏi; kiệt sức

漢越 một kình

例句

Câu ví dụ
免费例句

这件事让我没劲。

Zhè jiàn shì ràng wǒ méijìn.

HSK4

Việc này làm tôi chán nản.

This matter makes me feel listless.

没劲透了,都工作整整七个小时了!

Méi jìn tòu le, dōu gōngzuò zhěngzhěng qī gè xiǎoshí le!

HSK4

Mệt lắm rồi, làm việc liên tục bảy tiếng đồng hồ!

I'm exhausted; I've been working for seven whole hours!