WinHSK

没劲

HSK7-9v, adj
0 · Lv.1
méijìn

mệt mỏi; kiệt sức

漢越 một kình

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.