WinHSK

没用

HSK3adj
0 · Lv.1
méiyònɡ

vô tác dụng

漢越 một dụng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不中用
  2. 没有用处;起不了作用
义项 adjHSK3

vô tác dụng

不中用

免费例句

他觉得这些资料没用。

Tā juéde zhèxiē zīliào méiyòng.

HSK3

Anh ấy cảm thấy những tài liệu này vô tác dụng.

He thinks these materials are useless.

这些旧手机已经没用了。

Zhè xiē jiù shǒujī yǐjīng méi yòng le.

HSK3

Những chiếc điện thoại cũ này đã vô tác dụng.

These old phones are already useless.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK3

vô ích; vô tích sự

没有用处;起不了作用

免费例句

没有信心,努力也没用。

Méiyǒu xìnxīn, nǔlì yě méi yòng.

HSK3

Không có tự tin thì nỗ lực cũng vô tích sự.

Without confidence, effort is useless.

没有目标,努力也没用。

Méiyǒu mùbiāo, nǔlì yě méiyòng.

HSK3

Không có mục tiêu, nỗ lực cũng vô ích.

Without a goal, effort is useless.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan