拼
没错
HSK4v, sv 0 · Lv.1
méicuò
đúng; chuẩn; đúng vậy; chính xác; không sai; chuẩn luôn
漢越 một thác
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没错:田鹏原创作品、冯新童演唱
等级
义项 ①v, sv≈HSK4
đúng; chuẩn; đúng vậy; chính xác; không sai; chuẩn luôn
没错:田鹏原创作品、冯新童演唱
免费例句
没错,那个医院我去过好几次了,就在前面。
≈HSK2
没错,现在是三点零五分。
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分