拼
沥青
HSK1n 0 · Lv.1
lìqīnɡ
nhựa đường; hắc ín; dầu hắc; nhựa rải đường
漢越 lịch thanh
例句
Câu ví dụ免费例句
木桩上涂抹了沥青。
Mùzhuāng shàng túmǒ le lìqīng.
≈HSK6
Quét hắc ín lên cọc gỗ.
The wooden stakes were coated with asphalt.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分