拼
沥青
HSK1n 0 · Lv.1
lìqīnɡ
nhựa đường; hắc ín; dầu hắc; nhựa rải đường
漢越 lịch thanh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有机化合物的混合物, 黑色或棕黑色,呈胶状,有天然产的,也有分馏石油或煤焦油得到的用来铺路面,也用作防水材料、防腐材料等通称柏油
等级
义项 ①n≈HSK1
nhựa đường; hắc ín; dầu hắc; nhựa rải đường
有机化合物的混合物, 黑色或棕黑色,呈胶状,有天然产的,也有分馏石油或煤焦油得到的用来铺路面,也用作防水材料、防腐材料等通称柏油
免费例句
木桩上涂抹了沥青。
Mùzhuāng shàng túmǒ le lìqīng.
≈HSK6
Quét hắc ín lên cọc gỗ.
The wooden stakes were coated with asphalt.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分