WinHSK

沦落

HSK1v
0 · Lv.1
lúnluò

lưu lạc; trôi giạt; phiêu bạt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他沦落在异乡,无依无靠。

tā lúnluò zài yìxiāng, wúyīwúkào.

HSK6

Anh ấy lưu lạc nơi đất khách quê người, không nơi nương tựa.

He was stranded in a foreign land, with no one to rely on.

沦落风尘,生活非常困苦。

Lúnluò fēngchén, shēnghuó fēicháng kùnkǔ.

HSK6

Phiêu bạt chốn phong trần, cuộc sống vô cùng khốn khổ.

Fallen into the world of prostitution, life was very hard.

失去了创新,公司便会沦落。

Shīqù le chuàngxīn, gōngsī biàn huì lúnluò.

HSK6

Mất đi sự sáng tạo, công ty sẽ suy tàn.

Without innovation, the company will decline.

他因贪婪而沦落监狱。

Tā yīn tānlán ér lúnluò jiānyù.

HSK6

Vì tham lam mà anh ta lâm vào cảnh tù tội.

He ended up in prison because of greed.

他已经沦落到没有朋友的地步了。

Tā yǐjīng lúnluò dào méiyǒu péngyou de dìbù le.

HSK6

Anh ta đã rơi vào tình cảnh không còn bạn bè.

He has fallen to the point of having no friends.

为什么让人艳羡的白领精英会沦落到如此地步呢?

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan