拼
沦陷
HSK1v 0 · Lv.1
lúnxiàn
vây giữ; thất thủ; chiếm đóng; rơi vào tay giặc (lãnh thổ)
submerge; flood; inundate; drown [ 相关词条 ] 沦陷区 [名] enemy-occupied area
漢越 luân hãm
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分