WinHSK

沧桑

HSK7-9n
0 · Lv.1
cāngsāng

bể dâu; thăng trầm; thịnh suy; từng trải; thay đổi; trắc trở

seas change into mulberry fields and mulberry fields into seas—time brings drastic changes to the world 参见:饱经 沧桑

漢越 thương tang

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.