拼
饱经沧桑
HSK7-9 0 · Lv.1
bǎojīng-cāngsāng
từng trải; thế sự xoay vần; vật đổi sao dời; bãi bể nương dâu; trải qua khó khăn; nếm đủ mùi đời
漢越 bão kinh thương tang
字解构
Phân tích chữ饱bǎoHSK3no; ngang dạ; ngang bụng; no nê经jīngHSK2dọc; sợi dọc (trên tấm tơ dệt)沧cāngHSK7-9biển khơi; mênh mông桑sāngHSK7-9cây dâu tằm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分