WinHSK

饱经沧桑

HSK7-9
0 · Lv.1
bǎojīng-cāngsāng

từng trải; thế sự xoay vần; vật đổi sao dời; bãi bể nương dâu; trải qua khó khăn; nếm đủ mùi đời

漢越 bão kinh thương tang

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan