拼
沮丧
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jǔsàng
ủ rũ; chán; uể oải; nản lòng; chán đời; chán nản; thất vọng
depress; dispirit; dishearten 沮丧 敌人的士气 demoralize the enemy; sap the morale of the enemy
漢越 trở táng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 感到灰心和失望
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
ủ rũ; chán; uể oải; nản lòng; chán đời; chán nản; thất vọng
感到灰心和失望
免费例句
他这几天一直很沮丧。
Tā zhè jǐ tiān yīzhí hěn jǔsàng.
≈HSK5
Mấy ngày nay anh ấy rất chán nản.
He has been very depressed these past few days.
结果发现,心情沮丧的人更容易对熟悉的图片表现出好感,而心情愉快的人则更愿意接受新鲜的图片。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分